chinese checkers
Định nghĩa
Danh từ: Một trò chơi trên bàn cờ hình ngôi sao sáu cánh, trong đó mỗi người chơi cố gắng di chuyển một bộ các viên bi qua một hệ thống các lỗ trên bàn cờ từ một điểm của ngôi sao đến điểm đối diện.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi cờ tỷ phú với gia đình.)
- (Cờ tỷ phú là một trò chơi thú vị có thể chơi với hai đến sáu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play a game of Chinese checkers": tham gia một ván cờ tỷ phú.
- Let's play a game of Chinese checkers to pass the time. (Hãy chơi một ván cờ tỷ phú để giết thời gian.)
- "To win at Chinese checkers": chiến thắng trong trò chơi cờ tỷ phú.
- She managed to win at Chinese checkers by moving her marbles strategically. (Cô ấy đã chiến thắng trong trò chơi cờ tỷ phú bằng cách di chuyển các viên bi một cách chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Checker (danh từ): quân cờ, thường dùng trong các trò chơi cờ khác.
- The checkers on the board are made of glass. (Các quân cờ trên bàn được làm bằng thủy tinh.)
- Board game (danh từ): trò chơi trên bàn cờ nói chung.
- Chinese checkers is a classic board game. (Cờ tỷ phú là một trò chơi trên bàn cờ kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Sternhalma: tên gọi khác của trò chơi này, ít phổ biến hơn.
- Bàn cờ bi sáu cánh: cách gọi miêu tả hình dạng bàn cờ (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move across: di chuyển qua.
- You need to move your marbles across the board to win. (Bạn cần di chuyển các viên bi của mình qua bàn cờ để chiến thắng.)
- Jump over: nhảy qua.
- In Chinese checkers, you can jump over other marbles. (Trong cờ tỷ phú, bạn có thể nhảy qua các viên bi khác.)
Thành ngữ liên quan
- "To play Chinese checkers with someone": (nghĩa bóng) tham gia vào một cuộc cạnh tranh hoặc trò chơi chiến lược với ai đó.
- The two companies are playing Chinese checkers with their marketing strategies. (Hai công ty đang chơi cờ tỷ phú với các chiến lược tiếp thị của họ.)